鼠竊
thử thiết
Hán Việt: thử thiết · Pinyin: shǔ qiè
Tổng quan
ăn trộm
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn trộm
- Cihui ăn trộm。指小偷。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小賊。《史記.卷九九.叔孫通傳》:「此特群盜鼠竊狗盜耳,何足置之齒牙閒?」
Eng
- Cihui 鼠竊 hǔqiè* n. petty thief