鼠耗
thử háo
Hán Việt: thử háo · Pinyin: shǔ hào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 老鼠造成的损耗。旧时加收征粮的名目之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.老鼠造成的损耗。旧时加收征粮的名目之一。
Eng
- Cihui 鼠耗 hǔhào n. wastage of grain/etc. caused by rats
Hán Việt: thử háo · Pinyin: shǔ hào