鼠耳

shǔ ěr thử nhĩ

Hán Việt: thử nhĩ · Pinyin: shǔ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓像鼠耳朵样子; 鼠曲草的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓像鼠耳朵样子。 2.鼠曲草的别名。