鼠肝 shǔ gān · thử can Hán Việt: thử can · Pinyin: shǔ gān Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 肝 (can)Pinyinshǔ gānHán Việtthử canCấu tạo鼠 + 肝 · thử + can nghĩa thành phần: thử + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼠的肝。比喻轻微卑贱之物; 谓色如鼠肝,即赤色。Tân Hoa Tự Điển 1.鼠的肝。比喻轻微卑贱之物。 2.谓色如鼠肝,即赤色。