鼠膽

shǔ dǎn thử đảm

Hán Việt: thử đảm · Pinyin: shǔ dǎn

Tổng quan

nhát gan

Cấu tạo: (thử) + (đảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhát gan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼠之胆; 比喻怯懦的胆量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼠之胆。 2.比喻怯懦的胆量。

Eng

  • CC-CEDICT cowardly
  • Cihui cowardly