鼠臘 shǔ là · thử lạp Hán Việt: thử lạp · Pinyin: shǔ là Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 臘 (lạp)Pinyinshǔ làHán Việtthử lạpCấu tạo鼠 + 臘 · thử + lạp nghĩa thành phần: thử + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腊制的老鼠。亦比喻有名无实的人或事物。Tân Hoa Tự Điển 1.腊制的老鼠。亦比喻有名无实的人或事物。