鼠虎
thử hổ
Hán Việt: thử hổ · Pinyin: shǔ hǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻失势或得势;处于低位或处于高位。语本唐李白《远别离》诗"权归臣兮鼠变虎。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻失势或得势;处于低位或处于高位。语本唐李白《远别离》诗"权归臣兮鼠变虎。"
Hán Việt: thử hổ · Pinyin: shǔ hǔ