鼠蛇 thử xà Hán Việt: thử xà Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 蛇 (xà)Hán Việtthử xàCấu tạo鼠 + 蛇 · thử + xà nghĩa thành phần: thử + xà Nghĩa EngCihui 鼠蛇 hǔshé n. rat snake M:¹tiáo