鼠負 shǔ fù · thử phụ Hán Việt: thử phụ · Pinyin: shǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 負 (phụ)Pinyinshǔ fùHán Việtthử phụCấu tạo鼠 + 負 · thử + phụ nghĩa thành phần: thử + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫名。又名鼠妇。Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。又名鼠妇。