鼠蹊
thử hề
Hán Việt: thử hề · Pinyin: shǔ xī
Tổng quan
háng
1.指大腿和腹部相连的部分。
腹部與大腿連接處。也稱為「腹股溝」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bẹn
- Tần suất từ háng, (kiến trúc) vòm nhọn, (kiến trúc) xây vòm nhọn cho; háng
- Biên soạn 鼠蹊 shǔxī n. <phys.> groin
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 腹部與大腿連接處。也稱為「腹股溝」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指大腿和腹部相连的部分。
Eng
- Cihui groin
- Tần suất từ 鼠蹊 shǔxī n. <phys.> groin