鼠蹊

shǔ xī thử hề

Hán Việt: thử hề · Pinyin: shǔ xī

Tổng quan

háng

Cấu tạo: (thử) + (hề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui háng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腹部與大腿連接處。也稱為「腹股溝」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大腿和腹部相连的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指大腿和腹部相连的部分。

Eng

  • CC-CEDICT groin
  • Cihui groin