鼠跡

shǔ jì thử tích

Hán Việt: thử tích · Pinyin: shǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老鼠的足迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老鼠的足迹。