鼠遁
thử độn
Hán Việt: thử độn · Pinyin: shǔ dùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鼠遯"; 像鼠一样逃窜隐伏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鼠遯"。 2.像鼠一样逃窜隐伏。
Eng
- Cihui 鼠遁 hǔdùn v. flee helter-skelter
Hán Việt: thử độn · Pinyin: shǔ dùn