鼠鄉 shǔ xiāng · thử hương Hán Việt: thử hương · Pinyin: shǔ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 鄉 (hương)Pinyinshǔ xiāngHán Việtthử hươngCấu tạo鼠 + 鄉 · thử + hương nghĩa thành phần: thử + hương