鼠衔姜 thử hàm khương Hán Việt: thử hàm khương Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 衔 (hàm) + 姜 (khương)Hán Việtthử hàm khươngCấu tạo鼠 + 衔 + 姜 · thử + hàm + khương nghĩa thành phần: thử + hàm + khương