鼠韭 shǔ jiǔ · thử cửu Hán Việt: thử cửu · Pinyin: shǔ jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 韭 (cửu)Pinyinshǔ jiǔHán Việtthử cửuCấu tạo鼠 + 韭 · thử + cửu nghĩa thành phần: thử + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垣衣的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.垣衣》。Tân Hoa Tự Điển 1.垣衣的别名。见明李时珍《本草纲目.草十.垣衣》。