鼠駭 shǔ hài · thử hãi Hán Việt: thử hãi · Pinyin: shǔ hài Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 駭 (hãi)Pinyinshǔ hàiHán Việtthử hãiCấu tạo鼠 + 駭 · thử + hãi nghĩa thành phần: thử + hãi