鼠駭 shǔ hài · thử hãi Hán Việt: thử hãi · Pinyin: shǔ hài Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 駭 (hãi)Pinyinshǔ hàiHán Việtthử hãiCấu tạo鼠 + 駭 · thử + hãi nghĩa thành phần: thử + hãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像鼠一样惊慌﹑惧怕。Tân Hoa Tự Điển 1.像鼠一样惊慌﹑惧怕。