鼠鲶 thử niêm Hán Việt: thử niêm Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 鲶 (niêm)Hán Việtthử niêmCấu tạo鼠 + 鲶 · thử + niêm nghĩa thành phần: thử + niêm