鼠黏 thử niêm Hán Việt: thử niêm Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 黏 (niêm)Hán Việtthử niêmCấu tạo鼠 + 黏 · thử + niêm nghĩa thành phần: thử + niêm