鼠黠 shǔ xiá · thử hiệt Hán Việt: thử hiệt · Pinyin: shǔ xiá Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 黠 (hiệt)Pinyinshǔ xiáHán Việtthử hiệtCấu tạo鼠 + 黠 · thử + hiệt nghĩa thành phần: thử + hiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像鼠一样狡猾。Tân Hoa Tự Điển 1.像鼠一样狡猾。