鼪徑 shēng jìng · sinh kính Hán Việt: sinh kính · Pinyin: shēng jìng Tổng quan Cấu tạo: 鼪 (sinh) + 徑 (kính)Pinyinshēng jìngHán Việtsinh kínhCấu tạo鼪 + 徑 · sinh + kính nghĩa thành phần: sinh + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼪鼬之径。Tân Hoa Tự Điển 1.鼪鼬之径。