shēng sinh

Hán Việt: sinh · Pinyin: shēng

Tổng quan

chồn đồi chồn

鼪径 · 鼪徑 · 鼪鼠 · 鼪鼯 · 鼪鼯径 · 鼪鼯徑 · 鼪鼬之径 · 鼪鼬之迳

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshēng
Hán Việtsinh
Quảng Đôngsaang1
Nhật BảnITACHI
Chú âmㄕㄣˉ
Hán ngữ Trung cổsrieng
Phản thiết所庚切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Con chồn. Cũng như chữ {sinh} [狌].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼪shēng 1.鼬鼠。俗称黄鼠狼。

Eng

  • CC-CEDICT stoat|weasel

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】所庚切【集韻】【韻會】【正韻】師庚切,𠀤音生。【正韻】飛生鼠。【爾雅·釋獸】【註】江東呼鼬鼠爲鼪,能啖鼠。俗呼鼠狼。【埤雅】今栗鼠似之,蒼黑而小,取其毫與尾,可以製筆。世所謂鼠鬚栗尾者也。【莊子·徐無鬼】逃空虚者,藜藋柱乎鼪鼬之逕。 又【集韻】息正切,音性。鼠屬。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䲼