鼪鼯
sinh ngô
Hán Việt: sinh ngô · Pinyin: shēng wú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼪鼠与鼯鼠。比喻志趣相投的亲密朋友; 旧时对起义群众的蔑称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鼪鼠与鼯鼠。比喻志趣相投的亲密朋友。 2.旧时对起义群众的蔑称。
Hán Việt: sinh ngô · Pinyin: shēng wú