鼯猱 wú náo · ngô nhu Hán Việt: ngô nhu · Pinyin: wú náo Tổng quan Cấu tạo: 鼯 (ngô) + 猱 (nhu)Pinyinwú náoHán Việtngô nhuCấu tạo鼯 + 猱 · ngô + nhu nghĩa thành phần: ngô + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼯鼠与猿猴。旧时对南方少数民族的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.鼯鼠与猿猴。旧时对南方少数民族的蔑称。