鼷穴

xī xué hề huyệt

Hán Việt: hề huyệt · Pinyin: xī xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hề) + (huyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼷鼠所棲息的洞穴。後用以指小孔。《淮南子.人間》:「夫爝火在縹煙之中也,一指所能息也。唐漏若鼷穴,一墣之所有塞也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼷鼠的窝。比喻小孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼷鼠的窝。比喻小孔。

Eng

  • Cihui 鼷穴 xīxué n. mousehole