鼴鼠丘
yển thử khâu
Hán Việt: yển thử khâu · Pinyin: yǎn shú qiū
Tổng quan
đất chuột chĩu đùn lên, việc bé xé ra to
Nghĩa
Việt
- Cihui đất chuột chĩu đùn lên, việc bé xé ra to
Eng
- Cihui 鼴鼠丘 ǎnshǔqiū n. molehill
Hán Việt: yển thử khâu · Pinyin: yǎn shú qiū
đất chuột chĩu đùn lên, việc bé xé ra to