鼴鼠皮 yǎn shǔ pí · yển thử bì Hán Việt: yển thử bì · Pinyin: yǎn shǔ pí Tổng quan da chuột chũi Cấu tạo: 鼴 (yển) + 鼠 (thử) + 皮 (bì)Pinyinyǎn shǔ píHán Việtyển thử bìCấu tạo鼴 + 鼠 + 皮 · yển + thử + bì nghĩa thành phần: yển + thử + bì Nghĩa ViệtCihui da chuột chũiEngCC-CEDICT moleskinCihui moleskin