鼻入 tị nhập Hán Việt: tị nhập Tổng quan tị nhập (術語)十二入之一,鼻根也。☸ Cấu tạo: 鼻 (tị) + 入 (nhập)Hán Việttị nhậpCấu tạo鼻 + 入 · tị + nhập nghĩa thành phần: tị + nhập Nghĩa ViệtCihui tị nhập (術語)十二入之一,鼻根也。☸