鼻化

tị hóa

Hán Việt: tị hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發音時,氣流同時由口腔和鼻腔洩出,使發出的元音或輔音具有鼻音的特徵。國際音標用「~」符號加在音標頭上來表示。

Eng

  • Cihui 鼻化 íhuà <lg.> n. nasalization; twang ◆attr. nasalized