鼻咽

bí yāntị yết

Hán Việt: tị yết · Pinyin: bí yān

Tổng quan

mũi và họng

Cấu tạo: 鼻 (tị) + 咽 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũi họng
  • Tần suất từ mũi và họng

Eng

  • Cihui nose and throat
  • Tần suất từ nose and throat

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼻咽炎 · 鼻咽癌 · 咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头