鼻囱 bí cōng·tị song Hán Việt: tị song · Pinyin: bí cōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鼻梁。 Cấu tạo: 鼻 (tị) + 囪 (song)Pinyinbí cōngHán Việttị songCấu tạo鼻 + 囪 · tị + song nghĩa thành phần: tị + song Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鼻梁。 Từ liên quan Gần nghĩa鼻儿 · 鼻入 · 鼻咽 · 鼻地 · 鼻垢 · 鼻塞 · 鼻声 · 鼻头