鼻地 tị địa Hán Việt: tị địa Tổng quan bằng giọng mũi Cấu tạo: 鼻 (tị) + 地 (địa)Hán Việttị địaCấu tạo鼻 + 地 · tị + địa nghĩa thành phần: tị + địa Nghĩa ViệtCihui bằng giọng mũi