鼻垢

bí gòutị cấu

Hán Việt: tị cấu · Pinyin: bí gòu

Tổng quan

dịch mũi khô

Cấu tạo: 鼻 (tị) + 垢 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gỉ mũi

Eng

  • Cihui dried nasal mucus/booger

Từ liên quan

Gần nghĩa

垢染 · 垢汙 · 垢污 · 垢泥 · 垢結 · 垢習 · 垢腻 · 垢膩