鼻塞

bí sè tị tắc

Hán Việt: tị tắc · Pinyin: bí sè

Tổng quan

ngạt mũi nghẹt mũi。鼻子不通氣。

Cấu tạo: (tị) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngạt mũi nghẹt mũi。鼻子不通氣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻腔由于粘膜肿胀或鼻中隔弯曲等而堵塞,影响呼吸通畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻腔由于粘膜肿胀或鼻中隔弯曲等而堵塞,影响呼吸通畅。

Eng

  • CC-CEDICT to have a stuffy nose
  • Cihui to have a stuffy nose