鼻夷 bí yí · tị di Hán Việt: tị di · Pinyin: bí yí Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 夷 (di)Pinyinbí yíHán Việttị diCấu tạo鼻 + 夷 · tị + di nghĩa thành phần: tị + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指以鼻饮的少数民族。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指以鼻饮的少数民族。