鼻官

bí guān tị quan

Hán Việt: tị quan · Pinyin: bí guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻子。鼻为五官之一,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻子。鼻为五官之一,故称。