鼻尖
tị tiêm
Hán Việt: tị tiêm · Pinyin: bí jiān
Tổng quan
chóp mũi
Nghĩa
Việt
- Cihui chóp mũi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼻子的尖端。也稱為「鼻端」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)鼻子末端最突出的部分。也叫鼻子尖儿。
Eng
- CC-CEDICT tip of the nose
- Cihui tip of the nose