鼻峯 tị phong Hán Việt: tị phong Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 峯 (phong)Hán Việttị phongCấu tạo鼻 + 峯 · tị + phong nghĩa thành phần: tị + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼻梁高耸处。Tân Hoa Tự Điển 1.鼻梁高耸处。EngCihui 鼻峰 ífēng n. bridge of the (human) nose