鼻託

bí tuō tị thác

Hán Việt: tị thác · Pinyin: bí tuō

Tổng quan

nose pad (on eyeglasses)

Cấu tạo: (tị) + (thác)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT nose pad (on eyeglasses)
  • Cihui nose pad (on eyeglasses)