鼻斲 bí zhuó · tị trác Hán Việt: tị trác · Pinyin: bí zhuó Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 斲 (trác)Pinyinbí zhuóHán Việttị trácCấu tạo鼻 + 斲 · tị + trác nghĩa thành phần: tị + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削除鼻端之垩。事见《庄子.徐无鬼》。Tân Hoa Tự Điển 1.削除鼻端之垩。事见《庄子.徐无鬼》。