鼻柱

bí zhù tị trụ

Hán Việt: tị trụ · Pinyin: bí zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻梁; 鼻中隔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻梁。 2.鼻中隔。

ja

  • JMdict septum|bridge of nose