鼻樑

bí liáng tị lương

Hán Việt: tị lương · Pinyin: bí liáng

Tổng quan

sống mũi

Cấu tạo: (tị) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống mũi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻的上端。自鼻根至鼻尖的部分。《儒林外史》第四回:「遠遠望見老父母兩朵高眉毛,一個大鼻梁,方面大耳,我心裡就曉得是一位豈弟君子。」也稱為「鼻莖」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)鼻子隆起的部分高~ㄧ塌~儿。也叫鼻梁子。

Eng

  • CC-CEDICT bridge of the nose
  • Cihui bridge of the nose

ja

  • JMdict bridge of the nose