鼻毛

bí máo tị mao

Hán Việt: tị mao · Pinyin: bí máo

Tổng quan

lông gốc mỏ (chim), ria, râu mép (thú), lông mũi

Cấu tạo: (tị) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông gốc mỏ (chim), ria, râu mép (thú), lông mũi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长在鼻腔内的细毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长在鼻腔内的细毛。

Eng

  • CC-CEDICT nose hair
  • Cihui nose hair

ja

  • JMdict nasal hair|nose hair|being infatuated with women|fool