鼻汀 bí tīng · tị đinh Hán Việt: tị đinh · Pinyin: bí tīng Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 汀 (đinh)Pinyinbí tīngHán Việttị đinhCấu tạo鼻 + 汀 · tị + đinh nghĩa thành phần: tị + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼻涕。Tân Hoa Tự Điển 1.鼻涕。