鼻注

bí zhù tị chú

Hán Việt: tị chú · Pinyin: bí zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻饮时用的管子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼻饮时用的管子。