鼻涕

bí tì tị thế

Hán Việt: tị thế · Pinyin: bí tì

Tổng quan

nước mũi | sổ mũi | dịch mũi

Cấu tạo: (tị) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước mũi | sổ mũi | dịch mũi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻中分泌的黏液。漢.王襃〈僮約〉:「目淚下落,鼻涕長一尺。」《紅樓夢》第五二回:「接連打了五六個嚏噴,眼淚鼻涕登時齊流。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼻腔黏膜所分泌的液体。

Eng

  • CC-CEDICT nasal mucus; snivel; snot
  • Cihui nasal mucus; snivel; snot