鼻液 bí yè · tị dịch Hán Việt: tị dịch · Pinyin: bí yè Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 液 (dịch)Pinyinbí yèHán Việttị dịchCấu tạo鼻 + 液 · tị + dịch nghĩa thành phần: tị + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼻涕。Tân Hoa Tự Điển 1.鼻涕。