鼻漏 tị lậu Hán Việt: tị lậu Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 漏 (lậu)Hán Việttị lậuCấu tạo鼻 + 漏 · tị + lậu nghĩa thành phần: tị + lậu Nghĩa jaJMdict rhinorrhea