鼻牛

bí niú tị ngưu

Hán Việt: tị ngưu · Pinyin: bí niú

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。鼻腔里干结的鼻涕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。鼻腔里干结的鼻涕。