鼻犀

bí xī tị tê

Hán Việt: tị tê · Pinyin: bí xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓犀角长于鼻者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓犀角长于鼻者。